antiarrhythmic drug

antiarrhythmic drug

A doctor prescribes an antiarrhythmic drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc chống loạn nhịp tim. một loại dược phẩm được sử dụng để điều trị các rối loạn nhịp tim bất thường, giúp đưa nhịp tim trở về trạng thái bình thường.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim bất thường của bệnh nhân.)
  • (Bệnh nhân bị rung nhĩ thường cần dùng thuốc chống loạn nhịp tim để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on antiarrhythmic drugs": đang dùng thuốc chống loạn nhịp tim.
    • She has been on antiarrhythmic drugs for three years after her heart surgery. ( ấy đã dùng thuốc chống loạn nhịp tim trong ba năm sau ca phẫu thuật tim.)
  • "combination antiarrhythmic therapy": liệu pháp kết hợp nhiều loại thuốc chống loạn nhịp tim.
    • In severe cases, combination antiarrhythmic therapy may be necessary. (Trong các trường hợp nghiêm trọng, liệu pháp kết hợp các loại thuốc chống loạn nhịp tim có thể cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiarrhythmic (adj): tác dụng chống loạn nhịp.
    • The antiarrhythmic properties of this medication are well-documented. (Các đặc tính chống loạn nhịp của loại thuốc này đã được ghi nhận rõ ràng.)
  • Arrhythmia (n): sự loạn nhịp tim.
    • An arrhythmia can be life-threatening if not treated promptly. (Một cơn loạn nhịp tim có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiarrhythmic agent: tác nhân chống loạn nhịp tim.
  • Cardiac rhythm regulator: chất điều chỉnh nhịp tim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treat with: điều trị bằng (thuốc).
    • The patient is being treated with an antiarrhythmic drug. (Bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp tim.)
  • Respond to: đáp ứng với (điều trị).
    • Her heart rhythm did not respond to the initial antiarrhythmic drug. (Nhịp tim của ấy không đáp ứng với thuốc chống loạn nhịp tim ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a rhythm: duy trì nhịp ổn định (thường dùng trong y khoa).
    • After the medication, the patient was on a normal rhythm. (Sau khi dùng thuốc, bệnh nhân nhịp tim bình thường.)
  • To stabilize the heart: ổn định tim.
    • The antiarrhythmic drug helped stabilize the heart after the episode. (Thuốc chống loạn nhịp tim đã giúp ổn định tim sau cơn loạn nhịp.)